Tải ứng dụng tại đây!
Hướng dẫnBài viết
logo
caloviet logoCaloViet
Cẩm nang sức khỏe
  • Thực Phẩm
  • Calo Món Ăn
  • Calo Bài Tập
  • Trợ giúp
  • Gửi phản hồi
Ba têCá thu hộpBí ngôCà chuaKẹo sữaChôm chôm

CaloViet là nền tảng giúp người dùng tra cứu nhanh chóng và chính xác thông tin dinh dưỡng của thực phẩm. Website cung cấp dữ liệu chi tiết về thành phần dinh dưỡng, lượng calo, vitamin, khoáng chất và các chỉ số quan trọng khác, giúp người dùng đưa ra lựa chọn ăn uống thông minh và phù hợp với sức khỏe.

SEO Content

Nutriinfo

  • Về Chúng Tôi
  • Thực Phẩm
  • Calo Món Ăn
  • Calo Bài Tập
  • Bài Viết

Dữ Liệu

  • Dinh Dưỡng Quốc Gia
  • Nutritionix API

Hỗ Trợ

  • Chính Sách Sử Dụng
  • Chính Sách Bảo Mật
  • Điều Khoản Sử Dụng
  • Miễn Trừ Trách Nhiệm
  • FAQs

Liên Hệ

  • contact-icon
  • contact-icon

(Scan xem chi tiết)


© 2025, CaloViet. All Rights Reserved.

Made by 19team.com

  • Thực Phẩm
  • Calo Món Ăn
  • Calo Bài Tập
  1. Trang chủ/
  2. Rau, củ, quả/
  3. Su su
Su su bao nhiêu calo và thành phần dinh dưỡng

Su su

18.0 kcal / 100g

Su su là loại quả thuộc họ bầu bí, có vị ngọt mát, thường được dùng để chế biến các món luộc, xào hoặc nấu canh, đem lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Carb: 3.7g

Protein: 0.8g

Chất béo: 0.0g

Nước: 93.8g

SKU: N/A

Danh mục: N/A

Thông Tin Tổng Quan

Quả su su (Sechium edule) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae) là loại quả lưỡng dụng phổ biến, vừa làm rau ăn quả (quả su su), vừa tận dụng được phần đọt non (ngọn su su). Với đặc tính mọng nước, vị ngọt thanh tự nhiên và giữ được độ giòn đặc trưng sau khi chế biến nhiệt, su su trở thành thực phẩm quen thuộc trong các thực đơn ăn kiêng và thanh lọc cơ thể.

Tuy nhiên, dưới lăng kính độc chất học và sinh hóa lâm sàng YMYL, quả su su sở hữu một hệ hợp chất sinh học hoạt lực cao ẩn sâu trong lớp nhựa củ. Sự hiện diện của phức hợp Sapogenin và các axit hữu cơ trong su su có khả năng can thiệp trực tiếp vào tốc độ đào thải của cầu thận. Ngược lại, lớp mủ dính (nhựa sống) khi tiếp xúc ngoại bì lại kích khởi các phản ứng đông vón protein bề mặt, tạo ra những rủi ro sức khỏe nhất định nếu không được xử lý đúng cách.

100g Quả Su Su Chứa Bao Nhêu Calo? Bảng Định Lượng Vi Chất Và Chỉ Số Tải Đường Huyết

Do cấu trúc mô biểu bì tích trữ đến 93.8% là nước nguyên sinh, quả su su có mật độ năng lượng vô cùng thấp, là thực phẩm vàng cho các phác đồ kiểm soát cân nặng.

100g quả su su tươi cung cấp chỉ 19 kcal. Các chỉ số dinh dưỡng định lượng cốt lõi bao gồm 0.8g protein, 4.5g carbohydrate (chứa 1.7g chất xơ), 0.1g chất béo, 12mg Canxi, và hàm lượng Vitamin B9 (Folate) dồi dào lên tới 93µg, đáp ứng gần 25% nhu cầu tế bào hằng ngày của cơ thể.

Các thông số hóa sinh định lượng chi tiết tính trên 100g quả su su gọt vỏ bao gồm:

  • Năng lượng: 19 kcal (Hỗ trợ cắt giảm calorie tối đa mà không gây bỏng rát dạ dày).
  • Vitamin B9 (Folate): 93 µg (Kích thích phân chia tế bào, bảo vệ ống thần kinh thai nhi và sửa chữa DNA).
  • Mangan sinh học: 0.19 mg (Xúc tác cho các enzyme chuyển hóa lipid và củng cố cấu trúc xương).
  • Chất xơ hòa tan: 1.7 g (Làm chậm quá trình rỗng dạ dày, tạo môi trường cho lợi khuẩn Lactobacillus phát triển).
  • Vitamin C: 7.7 mg (Chất chống oxy hóa, hỗ trợ khử các gốc tự do nội sinh tại màng tế bào).

Cơ Chế Hỗ Trợ Đào Thải Axit Uric Và Phòng Chống Sỏi Thận Từ Chiết Xuất Quả Su Su

Các nghiên cứu sinh hóa học cho thấy dịch ép và các hợp chất alkaloid trong quả su su có đặc tính lợi tiểu mạnh mẽ, tác động trực tiếp lên hệ bài tiết:

  • Tăng cường độ thanh thải của cầu thận: Hợp chất Sapogenin và nồng độ kali cao trong su su hoạt động như một chất lợi tiểu tự nhiên nhẹ. Chúng kích thích các nephron (đơn vị chức năng của thận) tăng cường tốc độ lọc và bài tiết chất lỏng, từ đó thúc đẩy quá trình trục xuất axit uric dư thừa ra khỏi huyết tương qua đường nước tiểu.
  • Ngăn chặn sự lắng cặn tinh thể: Nhờ cơ chế kiềm hóa nhẹ nước tiểu và tăng thể tích bài tiết, su su giúp làm giảm nồng độ bão hòa của muối canxi oxalat. Quá trình này ngăn chặn sự kết tinh, giảm thiểu rủi ro hình thành sỏi thận và giảm tần suất xuất hiện các cơn gút cấp do lắng đọng tinh thể urat tại các khớp.

Tác Hại Của Nhựa Su Su Sống Đến Làn Da Và Cách Phòng Ngừa Độc Tính Cơ Học

Lớp nhựa mủ màu trắng đục nằm ngay dưới vỏ quả su su chứa các enzyme phân hủy protein (proteolytic enzymes) và phức hợp nhựa dính, gây ra các phản ứng bất lợi khi gọt sống:

  • Cơ chế gây se khô và bong tróc da tay: Khi gọt su su không đeo găng tay, lớp nhựa này tiếp xúc trực tiếp với lớp sừng của da. Các chất trong nhựa ngay lập tức làm mất nước tế bào biểu bì, gây co rút và đông vón các protein bề mặt da. Hệ quả là khiến da tay bị căng cứng, ngứa ngáy, xỉn đen và bong tróc từng mảng lớn sau vài ngày.
  • Biện pháp bất hoạt nhựa su su: Để bẻ gãy cấu trúc nhựa dính trước khi chế biến, bạn nên ngâm quả su su trong nước muối loãng hoặc cắt đôi quả rồi xát hai mặt cắt vào nhau cho đến khi lớp nhựa trắng tạo thành bọt xốp thì rửa sạch. Khi gọt vỏ, việc gọt dưới vòi nước chảy hoặc đeo găng tay cao su sẽ bảo vệ tuyệt đối màng lipid của da tay.

Những Nhóm Đối Tượng Cần Lưu Ý Giới Hạn Khi Tiêu Thụ Quả Su Su

Mặc dù có tính mát và lành tính trong các món canh, nhưng do đặc tính lợi tiểu và nhuận tràng mạnh, su su cần được hạn chế ở các nhóm cơ địa sau:

  • Người có thể trạng tỳ vị hư hàn (thường xuyên lạnh bụng, tiêu chảy): Su su có tính hàn, chứa nhiều nước và chất xơ. Tiêu thụ lượng lớn su su (đặc biệt là su su luộc ăn cả nước) sẽ làm tăng tính hàn trong đường ruột, gây co thắt đại tràng và đẩy nhanh tình trạng tiêu chảy lỏng.
  • Người đang bị suy thận nặng (Độ lọc cầu thận GFR suy giảm mạnh): Khi chức năng bài tiết của thận bị tổn thương nghiêm trọng, khả năng điều hòa ion Kali bị suy giảm. Hàm lượng Kali sinh học trong su su có thể tích tụ trong máu, gây áp lực lên nhịp tim của bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối.
  • Bệnh nhân đang sử dụng thuốc lợi tiểu điều trị huyết áp: Do su su đã có sẵn cơ chế kích thích bài tiết nước tiểu, việc kết hợp ăn quá nhiều su su cùng lúc với các loại thuốc lợi tiểu (như Furosemid hay Hydrochlorothiazid) có thể gây ra hiện tượng cộng hưởng, dẫn đến mất nước và hạ kali máu đột ngột.

Các Bài Viết Liên Quan Đến Dinh Dưỡng Họ Bầu Bí Và Kiểm Soát Axit Uric

Để tối ưu hóa thực đơn dinh dưỡng và hiểu rõ cơ chế chuyển hóa của cơ thể, bạn có thể tham khảo thêm:

  • Quả bí xanh bao nhiêu calo? Tác dụng giảm mỡ sinh học từ axit malonic
  • Bí đỏ bao nhiêu calo? Cơ chế kiểm soát chỉ số đường huyết nhờ chuỗi polysaccharide
  • Chế độ ăn cho người bệnh Gút: Các loại rau quả giúp hạ nhanh axit uric huyết thanh
  • Cách phân biệt và xử lý độc tính của nhựa mủ thực vật trong các loại rau quả gia đình

Nội dung trong bài viết này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin giáo dục dinh dưỡng và cơ chế sinh học thực phẩm, hoàn toàn không thay thế cho các chẩn đoán, điều trị hoặc lời khuyên chuyên môn từ các bác sĩ chuyên khoa. Khi có các dấu hiệu rối loạn chức năng thận, tăng axit uric máu hoặc bệnh gút, người bệnh cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám và thiết lập phác đồ điều trị y khoa.

Bài viết liên quan

Thực phẩm tương tự

Xem tất cả

Các thực phẩm cùng nhóm dinh dưỡng