Tải ứng dụng tại đây!
Hướng dẫnBài viết
logo
caloviet logoCaloViet
Cẩm nang sức khỏe
  • Thực Phẩm
  • Calo Món Ăn
  • Calo Bài Tập
  • Trợ giúp
  • Gửi phản hồi
Ba têCá thu hộpBí ngôCà chuaKẹo sữaChôm chôm

CaloViet là nền tảng giúp người dùng tra cứu nhanh chóng và chính xác thông tin dinh dưỡng của thực phẩm. Website cung cấp dữ liệu chi tiết về thành phần dinh dưỡng, lượng calo, vitamin, khoáng chất và các chỉ số quan trọng khác, giúp người dùng đưa ra lựa chọn ăn uống thông minh và phù hợp với sức khỏe.

SEO Content

Nutriinfo

  • Về Chúng Tôi
  • Thực Phẩm
  • Calo Món Ăn
  • Calo Bài Tập
  • Bài Viết

Dữ Liệu

  • Dinh Dưỡng Quốc Gia
  • Nutritionix API

Hỗ Trợ

  • Chính Sách Sử Dụng
  • Chính Sách Bảo Mật
  • Điều Khoản Sử Dụng
  • Miễn Trừ Trách Nhiệm
  • FAQs

Liên Hệ

  • contact-icon
  • contact-icon

(Scan xem chi tiết)


© 2025, CaloViet. All Rights Reserved.

Made by 19team.com

  • Thực Phẩm
  • Calo Món Ăn
  • Calo Bài Tập
  1. Trang chủ/
  2. Thủy hải sản/
  3. Sò điệp
Sò điệp bao nhiêu calo và thành phần dinh dưỡng

Sò điệp

88 kcal / 100g

Sò điệp là một loại hải sản có vỏ, thịt trắng ngọt và dai ngon, thường được chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn như nướng mỡ hành, xào bơ tỏi, hoặc nấu súp. Sò điệp là nguồn cung cấp protein và khoáng chất dồi dào, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Carb: 3g

Protein: 16g

Chất béo: 0.8g

Nước: 79g

SKU: N/A

Danh mục: N/A

Thông Tin Tổng Quan

Sò điệp (tên khoa học Mizuhopecten yessoensis, thuộc họ Pectinidae) là loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ phân bố chủ yếu ở các vùng thềm lục địa đáy cát hoặc sỏi đá đại dương. Khác biệt với các loài nhuyễn thể khác, khối cơ khép vỏ màu trắng muốt (cồi sò điệp) của chúng cực kỳ phát triển để phục vụ tập tính bơi lội bằng cách đóng mở vỏ liên tục. Trong ẩm thực cao cấp, cồi sò điệp là nguyên liệu thượng hạng sở hữu kết cấu thịt mềm mọng, ngọt thanh tự nhiên và vị bùi béo quý phái, tạo điểm nhấn trong các món ăn như sò điệp áp chảo sốt bơ chanh, cồi sò điệp nướng phô mai hay súp sò điệp hải sâm.

Dưới góc nhìn hóa sinh thực phẩm và y học chuyển hóa YMYL, sò điệp cô đặc một tỷ lệ Protein nạc sinh học tính năng cao cùng hàm lượng Glutamine vượt trội. Axit amin này hoạt động như một nhiên liệu chính cho các tế bào biểu mô ruột, thúc đẩy hàng rào miễn dịch nội sinh. Tuy nhiên, việc kiểm soát biến động năng lượng theo đường chuyển hóa và cách nhận diện cồi sò điệp đông lạnh bị ngâm ngậm nước (ngậm hóa chất phân nhánh phosphate) là bắt buộc để tối ưu trị số sức khỏe cho người tiêu dùng.

100g Sò Điệp Chứa Bao Nhiêu Calo? Phân Tích Định Lượng Vi Chất Trong Cồi Sò Trắng

Khối cơ nạc khép vỏ của sò điệp tích lũy một mật độ năng lượng vô cùng thấp nhưng lại sở hữu ma trận vi chất dinh dưỡng ở mức đậm đặc.

Trong 100g cồi sò điệp tươi sống chỉ cung cấp khoảng 88 kcal. Chỉ số các chất đa lượng cốt lõi bao gồm 15.0g protein sinh học, 0.8g lipid (chất béo tổng số), và 4.0g carbohydrate tồn tại dạng glycogen. Hàm lượng chất béo chưa đầy 1% giúp thực phẩm này trở thành nguồn đạm nạc tinh khiết bậc nhất.

Định lượng chi tiết cấu trúc vi chất dinh dưỡng đặc trưng tích hợp trong 100g cồi sò điệp thô:

  • Protein nạc sợi mềm (15.0g): Cấu trúc đạm dễ thủy phân, cung cấp chuỗi axit amin phục vụ sửa chữa tế bào nội mạc.
  • Axit amin Glutamine (1,150mg): Nguồn năng lượng thiết yếu tối ưu hóa hoạt động của hệ thống miễn dịch đường ruột.
  • Vitamin B12 (1.4mcg): Đáp ứng gần 60% nhu cầu hằng ngày, hỗ trợ quá trình myelin hóa sợi thần kinh.
  • Kẽm hữu cơ (Zn) (1.8mg): Đóng vai trò đồng yếu tố cho các enzyme tổng hợp hormone nội tiết testosterone tự nhiên.

Cơ Chế Điều Hòa Hàng Rào Miễn Dịch Ruột Từ Hàm Lượng Glutamine Trong Sò Điệp

Đặc tính sinh học độc bản của cồi sò điệp nằm ở nồng độ Glutamine – một axit amin tự do chiếm tỷ lệ cao trong cấu trúc mô cơ:

  • Nhiên liệu cho tế bào biểu mô ruột (Enterocytes): Glutamine hấp thu từ sò điệp là nguồn năng lượng ưu tiên của các tế bào niêm mạc ruột non và tế bào miễn dịch (lymphocyte, macrophage). Thay vì sử dụng glucose, hệ tiêu hóa phân rã glutamine để duy trì tốc độ tái tạo các vi nhung mao ruột, giúp phục hồi nhanh chóng các thương tổn sau viêm hoặc nhiễm khuẩn đường ruột.
  • Duy trì tính toàn vẹn của liên kết chặt (Tight Junctions): Hoạt chất này thúc đẩy biểu hiện của các protein liên kết như Claudin-1 và Occludin, ngăn chặn hội chứng Rò rỉ ruột (Leaky Gut). Nhờ đó, các độc tố vi khuẩn, mầm bệnh từ thức ăn bị chặn đứng ngoài lòng mạch, giảm thiểu tình trạng viêm hệ thống và dị ứng tự miễn nội sinh.

Cảnh Báo Lâm Sàng Về Cồi Sò Điệp Ngâm Hóa Chất Tăng Trọng Tích Nước

Trên thị trường lưu thông thực phẩm, người tiêu dùng rất dễ mua phải cồi sò điệp bị xử lý hóa chất tăng trọng (STPP - Sodium Tripolyphosphate), gây ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị YMYL:

  • Cơ chế bẫy nước của Phosphate: Cồi sò điệp ngâm hóa chất phosphate bị cưỡng bức hấp thụ nước, làm trọng lượng giả tạo tăng từ 20–30%. Khi ăn phải, lượng phosphate vô cơ ngoại sinh này hấp thu rất nhanh vào máu, làm tăng gánh nặng lọc của cầu thận, có rủi ro gây loãng xương do cạnh tranh đào thải canxi và làm biến đổi hoàn toàn cấu trúc cơ thịt khiến sò bị bở nhão, ra nhiều nước khi áp chảo.
  • Cách nhận biết bằng cảm quan: Cồi sò điệp tự nhiên (Dry Scallops) có màu trắng ngà hoặc hơi ngả kem, thớ thịt săn chắc, mùi thơm biển nhẹ. Cồi sò điệp ngâm hóa chất (Wet Scallops) có màu trắng tinh, bóng bẩy mọng nước bất thường, khi sờ vào thấy mềm nhão, mất độ đàn hồi tự nhiên và ngửi thấy mùi hóa học nhẹ.

Sự Biến Động Năng Lượng Chuyển Hóa Của Sò Điệp Qua Các Dung Môi Chế Biến

Mật độ calo tinh khiết (88 kcal) của sò điệp có thể thay đổi cục bộ dựa trên phương pháp can thiệp nhiệt lượng và gia vị:

  • Sò điệp áp chảo nguyên bản / Hấp sả: Giữ chỉ số năng lượng ở mức an toàn khoảng 95–110 kcal/100g. Đây là phác đồ dinh dưỡng lý tưởng cho bệnh nhân rối loạn mỡ máu hoặc người đang siết cơ, giảm béo.
  • Sò điệp áp chảo sốt bơ tỏi: Năng lượng tăng vọt lên mức 180–210 kcal/100g. Lượng chất béo bão hòa từ bơ động vật thấm thấu vào thớ thịt sợi mềm của sò điệp, làm tăng nồng độ triglyceride ngoại sinh.
  • Cồi sò điệp nướng phô mai: Mức năng lượng chạm ngưỡng 250–280 kcal/100g. Sự tích tụ lipid bão hòa cao từ phô mai có thể gây áp lực lên hệ thống chuyển hóa túi mật nếu tiêu thụ liều lượng lớn trong một bữa ăn.

Những Nhóm Thể Trạng Cần Tiết Chế Liều Lượng Khi Ăn Sò Điệp

Để tối ưu hóa các giá trị sinh học của sò điệp mà không kích phát rủi ro cấp tính, các đối tượng sau cần được giám sát:

  • Người có nồng độ Axit Uric máu cao hoặc bệnh Gout: Sò điệp chứa mật độ nhân purin tương đối cao. Khi phân rã tại gan, chúng tạo ra axit uric dư thừa, dễ kết tinh thành muối urat tại các ổ khớp. Nhóm đối tượng này chỉ nên ăn tối đa 100g cồi sò điệp mỗi tuần.
  • Người có cơ địa dị ứng chéo hải sản nhuyễn thể: Protein cấu trúc Tropomyosin trong sò điệp có thể kích hoạt các globulin miễn dịch $IgE$ gây ra các triệu chứng dị ứng lâm sàng từ ngứa rát ngực, nổi mề đay cho đến co thắt đường thở nguy hiểm.

Các Bài Viết Liên Quan Đến Dinh Dưỡng Vi Chất Và Sức Khỏe Đường Ruột

Để cập nhật các phác đồ dinh dưỡng biển khoa học, bảo vệ hệ tiêu hóa và hệ tim mạch mạch máu, bạn có thể tham khảo thêm:

  • Sò bao nhiêu calo? Phân loại năng lượng và cơ chế tổng hợp Myoglobin cơ bắp
  • Nghêu bao nhiêu calo? Rủi ro tích lũy sinh học kim loại nặng từ tập tính ăn lọc
  • Hàu sữa bao nhiêu calo? Tác động của kẽm sinh học lên hệ thống nội tiết tự nhiên
  • Phác đồ dinh dưỡng hồi phục hàng rào niêm mạc ruột và kiểm soát hội chứng rò rỉ ruột

Bài viết liên quan

Thực phẩm tương tự

Xem tất cả

Các thực phẩm cùng nhóm dinh dưỡng