Tải ứng dụng tại đây!
Hướng dẫnBài viết
logo
caloviet logoCaloViet
Cẩm nang sức khỏe
  • Thực Phẩm
  • Calo Món Ăn
  • Calo Bài Tập
  • Trợ giúp
  • Gửi phản hồi
Ba têCá thu hộpBí ngôCà chuaKẹo sữaChôm chôm

CaloViet là nền tảng giúp người dùng tra cứu nhanh chóng và chính xác thông tin dinh dưỡng của thực phẩm. Website cung cấp dữ liệu chi tiết về thành phần dinh dưỡng, lượng calo, vitamin, khoáng chất và các chỉ số quan trọng khác, giúp người dùng đưa ra lựa chọn ăn uống thông minh và phù hợp với sức khỏe.

SEO Content

Nutriinfo

  • Về Chúng Tôi
  • Thực Phẩm
  • Calo Món Ăn
  • Calo Bài Tập
  • Bài Viết

Dữ Liệu

  • Dinh Dưỡng Quốc Gia
  • Nutritionix API

Hỗ Trợ

  • Chính Sách Sử Dụng
  • Chính Sách Bảo Mật
  • Điều Khoản Sử Dụng
  • Miễn Trừ Trách Nhiệm
  • FAQs

Liên Hệ

  • contact-icon
  • contact-icon

(Scan xem chi tiết)


© 2025, CaloViet. All Rights Reserved.

Made by 19team.com

  • Thực Phẩm
  • Calo Món Ăn
  • Calo Bài Tập
  1. Trang chủ/
  2. Rau, củ, quả/
  3. Rau mồng tơi
Rau mồng tơi bao nhiêu calo và thành phần dinh dưỡng

Rau mồng tơi

14.0 kcal / 100g

Rau mồng tơi là loại rau xanh lá có vị ngọt, tính mát, thường được dùng để nấu canh giúp thanh nhiệt và giải độc cơ thể. Đây là loại rau quen thuộc, dễ chế biến và giàu dinh dưỡng.

Carb: 1.4g

Protein: 2.0g

Chất béo: 0.0g

Nước: 92.9g

SKU: N/A

Danh mục: N/A

Thông Tin Tổng Quan

Rau mồng tơi (mồng tơi xanh Basella alba và mồng tơi tím Basella rubra) là loại rau dây leo thân cuốn, mọng nước, phát triển vô cùng mạnh mẽ trong suốt mùa hè. Với lá dày, phiến tròn và thân mềm, mồng tơi khi nấu canh đem lại cảm giác trơn mát, mềm mại, trở thành món ăn giải nhiệt lý tưởng chống lại cái nóng oi bức.

Tuy nhiên, dưới góc nhìn y học chuyển hóa và tiêu hóa học YMYL, mồng tơi không chỉ là thứ rau làm mát thông thường. Lớp chất nhầy tự nhiên đậm đặc trong lá là một phức hợp sinh học có khả năng can thiệp trực tiếp vào chu trình lipid máu. Ngược lại, việc tiêu thụ sai cách loại rau này lại vô tình kích hoạt phản ứng kháng dinh dưỡng của Axit Phytic, gây cản trở nghiêm trọng đến quá trình hấp thu các khoáng chất đa lượng của cơ thể.

100g Rau Mồng Tơi Chứa Bao Nhiêu Calo? Mật Độ Vi Chất Dinh Dưỡng Thực Tế

Mồng tơi có đặc tính tích trữ nước rất lớn trong các tế bào nhu mô, khiến mật độ năng lượng tổng thể của rau đạt mức thấp kỷ lục.

100g rau mồng tơi tươi chỉ chứa 19 kcal. Các chỉ số định lượng then chốt bao gồm 2.0g protein, 2.5g carbohydrate (chứa 1.2g chất xơ), 0.1g chất béo, 109mg Canxi, 1.6mg Sắt và đặc biệt là hàm lượng Vitamin A quy đổi lên tới 8000 IU, đáp ứng tối đa nhu cầu hàng ngày của võng mạc.

Hệ thống thành phần vi chất hóa sinh định lượng chi tiết cho 100g rau mồng tơi tươi bao gồm:

  • Năng lượng: 19 kcal (Chỉ số lý tưởng cho các phác đồ dinh dưỡng điều trị béo phì).
  • Canxi: 109 mg (Cung cấp nguồn khoáng chất dồi dào cho hệ xương và răng).
  • Sắt nguyên tố: 1.6 mg (Hỗ trợ cấu trúc hemoglobin tái tạo hồng cầu).
  • Magie: 65 mg (Xúc tác cho hơn 300 phản ứng enzyme nội bào, giúp làm dịu hệ thần kinh).
  • Folate (Vitamin B9): 140 mcg (Đóng vai trò cốt lõi trong tổng hợp DNA và phòng ngừa dị tật ống thần kinh thai nhi).

Cơ Chế Thải Cholesterol Và Acid Mật Của Phức Hợp Chất Nhầy Pectin

Độ nhớt sệt đặc trưng của rau mồng tơi xuất phát từ nồng độ cao của Pectin và các polysaccharide hòa tan. Khi đi qua hệ tiêu hóa, phức hợp chất nhầy này vận hành như một "bộ lọc sinh học" theo cơ chế:

  • Bẫy cơ học và liên kết hóa học với Cholesterol: Tại lòng ruột non, chất nhầy pectin tạo thành một cấu trúc lưới gel dày đặc. Lưới gel này bao vây và liên kết trực tiếp với cholesterol tự do có trong thức ăn cũng như các axit mật (được gan tiết ra để nhũ tương hóa chất béo).
  • Ngăn chặn chu trình gan ruột: Thay vì được tái hấp thu ngược trở lại máu tại ruột non, các phức hợp cholesterol và axit mật bị giữ chặt trong lưới gel sẽ theo phân đào thải ra ngoài. Để bù đắp lượng axit mật bị mất, gan bắt buộc phải rút cholesterol từ trong máu ra để tổng hợp axit mật mới, từ đó làm giảm trực tiếp nồng độ LDL-Cholesterol (cholesterol xấu) trong huyết thanh.

Tác Động Kháng Dinh Dưỡng Của Axit Phytic Trong Lá Mồng Tơi Đối Với Canxi Và Sắt

Mặc dù có lượng canxi và sắt thực vật rất cao, nhưng mồng tơi cũng chứa một hàm lượng Axit Phytic (Phytate) – một chất kháng dinh dưỡng (anti-nutrient) tự nhiên:

  • Cơ chế tạo phức hợp kết tủa không tan: Axit phytic tích điện âm rất mạnh, có xu hướng bám và liên kết chặt chẽ với các ion khoáng tích điện dương như $Ca^{2+}$ (Canxi), $Fe^{2+}/Fe^{3+}$ (Sắt), và $Zn^{2+}$ (Kẽm) tại môi trường ruột non. Sự liên kết này tạo thành các muối phytate kết tủa, không có khả năng hòa tan.
  • Hậu quả giảm sinh khả dụng: Do cơ thể không có đủ enzyme phytase để bẻ gãy các liên kết này, hệ thống nhung mao ruột không thể hấp thu được các khoáng chất bị khóa. Nếu ăn rau mồng tơi sống, nấu tái hoặc ăn quá nhiều trong thời gian dài, bạn thực tế chỉ hấp thu được chưa đầy 10% lượng sắt và canxi có trong rau, thậm chí làm thiếu hụt vi chất của các thực phẩm ăn cùng.

Những Nhóm Đối Tượng Cần Đặt Giới Hạn Hoặc Cảnh Giác Khi Ăn Rau Mồng Tơi

Do tính hàn cực mạnh, độ trơn nhớt cao và chứa axit hữu cơ, rau mồng tơi được khuyến cáo cần hạn chế hoặc loại bỏ trong thực đơn của các nhóm sau:

  • Người bị lạnh bụng, tỳ vị hư hàn, đại tiện phân sống: Tính hàn sâu của mồng tơi làm giảm đáng kể nhiệt năng ở vùng trung tiêu (dạ dày, lá lách). Kết hợp với chất nhầy pectin làm trơn ruột sẽ kích thích ruột co bóp tống phân ra ngoài quá nhanh, gây ra các cơn đau bụng quặn thắt và tiêu chảy kéo dài.
  • Người có men răng yếu hoặc vừa tẩy trắng răng: Axit oxalic và các hợp chất trong mồng tơi dễ tương tác với canxi có trên men răng, tạo thành một lớp màng bám mờ, dính dẻo bám chặt vào răng gây cảm giác ghê răng, ê buốt khi nhai.
  • Người đang có sỏi thận dạng Canxi Oxalate: Axit oxalic tự do trong mồng tơi khi đi qua ngả bài tiết sẽ kết hợp rất nhanh với canxi tại đường tiết niệu, làm gia tăng tốc độ lắng cặn, tạo sỏi hoặc làm tăng kích thước viên sỏi sẵn có.

Các Bài Viết Liên Quan Đến Dinh Dưỡng Rau Ăn Lá Giải Nhiệt

Để tối ưu hóa thực đơn dinh dưỡng mùa hè an toàn, bạn có thể tham khảo thêm các bài phân tích chuyên sâu sau:

  • Rau đay bao nhiêu calo? Tác dụng nhuận tràng của chất nhớt Polysaccharide
  • Rau khoai lang bao nhiêu calo? Cơ chế ổn định đường huyết của hợp chất Polyphenol
  • Bản chất của chất kháng dinh dưỡng Axit Phytic và cách bất hoạt trong chế biến rau xanh
  • Thực đơn hạ Cholesterol máu tự nhiên thông qua các nhóm chất xơ hòa tan

Nội dung trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo giáo dục dinh dưỡng và cơ chế hóa sinh của thực phẩm, hoàn toàn không thay thế cho các chẩn đoán, lời khuyên chuyên môn hoặc phác đồ điều trị trực tiếp từ các bác sĩ và chuyên gia y tế. Khi có các dấu hiệu rối loạn tiêu hóa nặng hoặc sỏi thận, người bệnh cần đến bệnh viện để được thăm khám trực tiếp.

Bài viết liên quan

Thực phẩm tương tự

Xem tất cả

Các thực phẩm cùng nhóm dinh dưỡng