Tải ứng dụng tại đây!
Hướng dẫnBài viết
logo
caloviet logoCaloViet
Cẩm nang sức khỏe
  • Thực Phẩm
  • Calo Món Ăn
  • Calo Bài Tập
  • Trợ giúp
  • Gửi phản hồi
Ba têCá thu hộpBí ngôCà chuaKẹo sữaChôm chôm

CaloViet là nền tảng giúp người dùng tra cứu nhanh chóng và chính xác thông tin dinh dưỡng của thực phẩm. Website cung cấp dữ liệu chi tiết về thành phần dinh dưỡng, lượng calo, vitamin, khoáng chất và các chỉ số quan trọng khác, giúp người dùng đưa ra lựa chọn ăn uống thông minh và phù hợp với sức khỏe.

SEO Content

Nutriinfo

  • Về Chúng Tôi
  • Thực Phẩm
  • Calo Món Ăn
  • Calo Bài Tập
  • Bài Viết

Dữ Liệu

  • Dinh Dưỡng Quốc Gia
  • Nutritionix API

Hỗ Trợ

  • Chính Sách Sử Dụng
  • Chính Sách Bảo Mật
  • Điều Khoản Sử Dụng
  • Miễn Trừ Trách Nhiệm
  • FAQs

Liên Hệ

  • contact-icon
  • contact-icon

(Scan xem chi tiết)


© 2025, CaloViet. All Rights Reserved.

Made by 19team.com

  • Thực Phẩm
  • Calo Món Ăn
  • Calo Bài Tập
  1. Trang chủ/
  2. Thủy hải sản/
  3. Ghẹ
Ghẹ bao nhiêu calo và thành phần dinh dưỡng

Ghẹ

54.0 kcal / 100g

Ghẹ là loài hải sản có vỏ, thịt chắc ngọt, thường được chế biến thành nhiều món ăn ngon và bổ dưỡng như ghẹ hấp, ghẹ rang me, lẩu ghẹ.

Carb: 0.0g

Protein: 11.9g

Chất béo: 0.7g

Nước: 87.2g

SKU: N/A

Danh mục: N/A

Thông Tin Tổng Quan

Ghẹ (phổ biến nhất là ghẹ xanh Portunus pelagicus và ghẹ ba chấm Portunus sanguinolentus) là loài hải sản giáp xác phân bố rộng khắp các thềm lục địa cát bùn và rạn san hô vùng biển nhiệt đới. Trong văn hóa ẩm thực biển Việt Nam, từ Phú Quốc, Nha Trang cho đến các vùng vịnh miền Trung, ghẹ luôn là ngôi sao trên bàn tiệc nhờ sớ thịt tơi xốp, ngọt lịm tự nhiên và mùi thơm biển cả đặc trưng khi được hấp sả, nướng mọi, hoặc sốt me.

Dưới góc nhìn y học chuyển hóa và dinh dưỡng lâm sàng YMYL, ghẹ là nguồn protein tinh khiết sở hữu mật độ Axit béo Omega-3 và Selenium vượt trội, đóng vai trò cốt lõi trong việc kháng viêm trung hòa gốc tự do và bảo vệ hệ tim mạch. Tuy nhiên, ghẹ cũng nằm trong nhóm thực phẩm có hàm lượng Purin cao, đòi hỏi một cơ chế lọc và đào thải cực kỳ áp lực từ hệ thống cầu thận để duy trì chỉ số axit uric máu ở ngưỡng an toàn.

100g Ghẹ Chứa Bao Nhiêu Calo? Ma Trận Dinh Dưỡng Giữa Thịt Ghẹ Và Gạch Ghẹ

Thịt ghẹ là một trong những nguồn đạm có mật độ calo thấp nhất, rất phù hợp cho các chế độ ăn kiêng tăng cơ giảm mỡ.

Trong 100g thịt ghẹ hấp chín cung cấp khoảng 82–84 kcal. Chỉ số đa lượng bao gồm 15.4g protein cấu trúc, 0.6g lipid (chất béo), và 0.3g carbohydrate. Đối với phần gạch ghẹ, lượng năng lượng tăng lên khoảng 118–122 kcal/100g do tích tụ nhiều axit béo và cholesterol sinh học.

Bảng thành phần vi chất đặc trưng tích hợp trong 100g thịt ghẹ tươi sống:

  • Protein (15.4g): Chuỗi axit amin hoàn chỉnh giúp sửa chữa tế bào cơ bắp tổn thương nhanh chóng.
  • Selenium (34.6mcg): Đáp ứng hơn 60% nhu cầu hằng ngày, kích hoạt enzyme glutathione peroxidase chống oxy hóa.
  • Omega-3 (EPA và DHA) (320mg): Hỗ trợ làm sạch lòng mạch, giảm mảng bám xơ vữa.
  • Natri nội sinh (490mg): Khoáng chất giữ nước tự nhiên của động vật biển sâu.

Làm Sao Để Phân Biệt Ghẹ Xanh Và Ghẹ Ba Chấm Về Cấu Trúc Vị Giác?

Sự khác biệt về môi trường sống giữa các loài ghẹ tạo nên đặc tính cơ thịt và giá trị thương phẩm hoàn toàn riêng biệt.

  • Ghẹ xanh (Ghẹ hoa): Dễ nhận biết qua lớp vỏ màu xanh lam thẫm phối các đốm trắng li ti ở ghẹ đực, hoặc màu nâu xỉn ở ghẹ cái. Do sống ở vùng nước sâu, đáy cát sạch, thịt ghẹ xanh có kết cấu sớ săn chắc nhất, vị ngọt đậm đà, mùi thơm thanh và không bị rã khi chế biến nhiệt cao. Đây là loài ghẹ có giá trị dinh dưỡng và kinh tế cao nhất.
  • Ghẹ ba chấm (Ghẹ mặt trăng): Đặc trưng bởi ba chấm tròn màu đỏ thẫm hoặc đen viền trắng nổi bật ngay trên mai. Loài này thường sống gần bờ, vùng đáy bùn. Về mặt vị giác, thịt ghẹ ba chấm xốp hơn, tỷ lệ nước cao, vị ngọt nhẹ nhưng dễ bị bở và teo lại nếu không được chế biến ngay khi còn tươi sống.

Áp Lực Lọc Cầu Thận Và Cơ Chế Đào Thải Axit Uric Khi Tiêu Thụ Ghẹ

Dù là thực phẩm bổ dưỡng, lượng purin trong ghẹ đặt ra một thử thách lớn cho hệ thống bài tiết nội sinh:

  • Quá trình chuyển hóa purin thành axit uric: Khi bạn ăn ghẹ, các nhân purin có trong cấu trúc tế bào thịt ghẹ sẽ bị phân hủy tại gan thông qua enzyme xanthine oxidase, tạo ra sản phẩm phụ là Axit Uric. Đây là một chất thải hòa tan trong máu và cần được đào thải ra ngoài.
  • Cơ chế quá tải tại hệ bài tiết: Bình thường, thận sẽ lọc và bài tiết khoảng 70-80% axit uric qua nước tiểu. Tuy nhiên, khi tiêu thụ một lượng lớn ghẹ trong một bữa ăn, nồng độ axit uric nội sinh tăng vọt. Nếu chức năng lọc của cầu thận đang suy giảm hoặc cơ thể thiếu nước, thận sẽ không kịp đào thải. Axit uric dư thừa sẽ bảo hòa, kết tinh thành các tinh thể urat natri hình kim sắc nhọn, lắng đọng tại các bao khớp (đặc biệt là ngón chân cái), kích hoạt đại thực bào tấn công và gây ra cơn đau Gout cấp tính dữ dội.

Những Nhóm Đối Tượng Cần Kiểm Soát Nghiêm Ngặt Khẩu Phần Ăn Ghẹ

Để tránh các biến chứng cấp tính về chuyển hóa và tim mạch, những nhóm cơ địa sau cần đặc biệt lưu ý:

  • Người đang điều trị bệnh Gout (Thống phong): Cần hạn chế tối đa hoặc kiêng tuyệt đối ghẹ trong giai đoạn viêm khớp cấp. Lượng purin cao sẽ làm bùng phát cơn đau ngay lập tức.
  • Người bị suy thận mạn tính: Khả năng lọc của cầu thận đã giảm mạnh, việc nạp lượng protein đậm đặc và natri nội sinh cao từ ghẹ sẽ làm tăng áp lực thẩm thấu, gây giữ nước, tăng huyết áp và đẩy nhanh tiến trình suy thận.
  • Người có chỉ số Cholesterol máu cao: Nên tránh ăn phần gạch ghẹ. Gạch ghẹ chứa hàm lượng cholesterol khá cao, có thể làm tăng chỉ số LDL (cholesterol xấu), gây nguy cơ xơ vữa động mạch.

Các Bài Viết Liên Quan Đến Dinh Dưỡng Giáp Xác Và Chuyển Hóa Nội Sinh

Để xây dựng một thực đơn hải sản khoa học và an toàn cho gia đình, bạn có thể đọc thêm:

  • Cua biển bao nhiêu calo? Phức hợp kẽm sinh học và nguy cơ sốc phản vệ do Tropomyosin
  • Tôm hùm bao nhiêu calo? Mật độ đồng nguyên tố và kiểm soát cholesterol trong chế độ ăn
  • Giải pháp tăng cường tốc độ lọc cầu thận và hạ axit uric máu bằng thảo dược tự nhiên
  • Phân biệt dị ứng đạm hải sản giáp xác và ngộ độc Histamine do bảo quản thực phẩm sai cách

Bài viết liên quan

Thực phẩm tương tự

Xem tất cả

Các thực phẩm cùng nhóm dinh dưỡng